"Đồng văn đồng chủng" không bảo đảm gì cả

Đầu thế kỷ hai mươi, có những đêm tối trời tại các bến cảng bí mật, từng nhóm thanh niên Việt Nam lặng lẽ lên tàu buôn vượt biển sang Nhật Bản. Họ cắt tóc ngắn, mặc âu phục, rời bỏ quê hương khi đất nước đang chìm sâu trong đêm dài nô lệ.
Hơn hai trăm con người ấy mang theo vận mệnh của non sông, cùng một niềm tin thiêng liêng đến mức gần như tuyệt đối:
Họ tin rằng người phương Tây da trắng mang súng đạn sang xâm lược xứ sở mình, thì ở phương Đông kia, một dân tộc “đồng văn đồng chủng” — cùng màu da vàng, cùng chia sẻ nền văn hóa Hán tự nghìn năm — sẽ không bao giờ quay lưng với những người anh em cùng nòi giống.
Niềm tin ấy đẹp đẽ, tha thiết và làm bùng lên phong trào Đông Du rực rỡ một thời.
Nhưng lịch sử luôn vận hành bằng một thứ luật chơi tàn nhẫn hơn rất nhiều so với những giấc mơ lãng mạn của lòng yêu nước.
Năm 1905, cả thế giới chấn động khi Đế quốc Nhật Bản đánh bại Đế quốc Nga trong trận hải chiến Đối Mã. Lần đầu tiên trong lịch sử cận đại, một quốc gia châu Á da vàng đánh bại một đại đế quốc phương Tây hùng mạnh. Với các chí sĩ yêu nước như Phan Bội Châu, Nhật Bản không chỉ là một đất nước; Nhật Bản là ngọn hải đăng, là minh chứng sống cho thấy người phương Đông hoàn toàn có thể tự cường.
Cụ Phan lập Duy Tân Hội, tôn Kỳ Ngoại Hầu Cường Để làm Hội chủ để lấy ngọn cờ hoàng tộc, rồi bí mật xuất dương sang xứ Phù Tang.
Ở Tokyo và Yokohama, cụ Phan gặp các chính khách lừng danh như Lương Khải Siêu, cựu Thủ tướng Okuma Shigenobu hay Inukai Tsuyoshi. Họ không cần người phiên dịch. Họ dùng bút đàm — viết chữ Hán trên giấy mực. Từng nét chữ thảo, từng điển tích Nho gia sâu sắc được chuyền tay nhau giữa những người chia sẻ chung cội nguồn văn hóa Á Đông.
Phía bên kia bàn trà là những cái gật đầu thấu cảm, những lời khuyên mở mang dân trí, đào tạo nhân tài. Chữ “đồng văn” (cùng chữ) và “đồng chủng” (cùng da) vào khoảnh khắc ấy dường như đã tạo nên một sợi dây liên kết bền chặt như ruột thịt.
Trường Đông Á Đồng Văn Thư Viện, rồi trường Chấn Võ đón nhận hơn hai trăm thanh niên Việt Nam. Họ học ngày học đêm, từ khoa học, tư tưởng duy tân cho đến kỹ thuật quân sự hiện đại. Họ chịu đựng kham khổ với niềm tin sắt đá rằng người anh cả Á Đông đang dang tay che chở cho ngọn lửa phục quốc.
Thế nhưng, sau cuộc chiến Nga - Nhật, Tokyo rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính. Đất nước gánh những khoản nợ khổng lồ và bức thiết cần vốn cùng sự công nhận của các cường quốc phương Tây. Nhật Bản lúc này không còn là một võ sĩ đạo hành hiệp trượng nghĩa, mà là một đế quốc thực dụng chỉ vận hành bằng một thứ luật chơi: Lợi ích chiến lược.
Và nước Pháp hiểu rất rõ điều đó.
Tháng 6 năm 1907, Hiệp ước Pháp - Nhật được ký kết tại Paris.
Pháp mở kho bạc cho chính phủ Nhật vay một khoản tín dụng khổng lồ trị giá 300 triệu franc vàng, đồng thời cam kết công nhận vùng ảnh hưởng của Nhật tại Mãn Châu và Triều Tiên. Đổi lại, điều kiện Pháp đưa ra cực kỳ ngắn gọn: Nhật Bản phải trục xuất toàn bộ du học sinh Việt Nam và giải tán phong trào Đông Du.
Đặt lên bàn cân của chính quyền Tokyo: Một bên là 300 triệu franc vàng và sự thừa nhận của một đế quốc hùng mạnh. Một bên là hai trăm du học sinh nghèo của một xứ thuộc địa, cùng câu khẩu hiệu trừu tượng “đồng văn đồng chủng”.
Cán cân quyền lực không mất đến một giây để nghiêng hẳn về phía Pháp.
Tháng 9 năm 1908, Bộ Ngoại giao Nhật ký lệnh giải tán trường học, ra lệnh trục xuất du học sinh. Đầu năm 1909, Phan Bội Châu và Cường Để bị cảnh sát Nhật hộ tống ra khỏi lãnh thổ. Hơn hai trăm thanh niên bơ vơ giữa mùa đông tuyết trắng xứ người. Kẻ lưu lạc sang Trung Quốc, người dạt sang Xiêm, kẻ về nước rơi vào tay mật thám Pháp, chịu cảnh đày ải Côn Đảo.
Giấc mơ “đồng văn đồng chủng” sụp đổ tan tành. Người anh em cùng nòi giống tự tay đóng sầm cánh cửa lại.
Nhưng trong bức tranh bi tráng ấy, lịch sử vẫn để lại một chi tiết vô cùng xúc động.
Tình cảm chân thành giữa con người với con người là có thật.
Khi phong trào Đông Du rơi vào cảnh túng quẫn, du học sinh không có tiền ăn ở, cụ Phan Bội Châu từng gửi một lá thư cầu cứu đến bác sĩ Asaba Sakitaro — một vị bác sĩ người Nhật ở Shizuoka mà cụ chỉ nghe danh chứ chưa từng quen thân.
Nhận được thư của người xa xứ, bác sĩ Asaba đã hào hiệp gom góp một số tiền khổng lồ lúc bấy giờ là 1.700 yên (tương đương cả một gia tài nhỏ) trao tận tay cho cụ Phan để cứu giúp du học sinh, không đòi hỏi giấy nợ hay bất kỳ sự báo đáp nào.
Nhiều năm sau, khi cụ Phan bí mật trở lại Nhật và hay tin ân nhân Asaba đã qua đời trong nghèo khó, cụ đã gom góp những đồng tiền ít ỏi để dựng một tấm bia đá tạ ơn ngay cạnh mộ của vị bác sĩ tại chùa Jorinji. Trên bia đá, cụ khắc những dòng chữ Hán từ gan ruột: “Tiên sinh khảng khái giúp nghìn vàng mà không cầu báo ơn… Nghĩa cử ấy muôn đời sau còn sáng mãi.”
Tấm bia đá ấy đến nay vẫn đứng đó ở Shizuoka, sừng sững như một tượng đài của sự tử tế.
Và chính nó làm bật lên một bài học đắt giá nhất của sự trưởng thành:
Sự tử tế cá nhân có thể là vô tư, nhưng liên minh quyền lực thì không bao giờ miễn phí.
Sự ngây thơ của các chí sĩ năm ấy không nằm ở việc tin vào lòng tốt con người — bởi người tốt như Asaba là có thật. Sự ngây thơ nằm ở chỗ: Họ đã đem lòng tốt của một vài cá nhân để gán cho bản chất sinh tồn của cả một bộ máy quốc gia. Họ tin rằng sự tương đồng về màu da và chữ viết đủ sức vượt qua những toan tính lạnh lùng của lợi ích thực tế.
Tôi đọc lại chuyện xưa không phải để phán xét tiền nhân. Tấm lòng của cụ Phan Bội Châu và thế hệ năm ấy là ngọn đuốc sáng rực rỡ của lòng yêu nước.
Tôi dừng lại ở câu chuyện này chỉ vì nhìn thấy một cái bẫy tâm lý phổ biến mà chính tôi — và rất nhiều người trong chúng ta — vẫn liên tục mắc phải trong công việc và cuộc sống.
Tôi tạm gọi nó là “Bẫy gương soi” (The Mirror Trap) — sự ngộ nhận về những đồng minh cảm tính.
Con người có một thiên kiến bẩm sinh: Hễ gặp ai đó có chung một vài đặc điểm bề ngoài, ta lập tức cảm thấy an tâm và tin tưởng vô điều kiện.
Đó có thể là một người bạn cùng quê, học chung trường, cùng xuất thân nghèo khó đi lên, cùng nghe một gu nhạc, cùng bức xúc một ông sếp cũ, hay đơn giản là nói chuyện rất “hợp vibe” bên bàn trà. Ta nhìn vào họ và thấy bóng hình của chính mình. Ta nghĩ: “Họ giống mình thế này, hiểu mình thế này, chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành trung thành nhất.”
Và thế là ta rủ nhau hợp tác làm ăn. Ta chia sẻ hết ý tưởng tâm huyết, dồn vốn liếng vào một dự án mà không cần làm rõ điều khoản pháp lý hay cơ chế ràng buộc — vì nghĩ “anh em hiểu nhau quá rồi, giấy tờ làm gì cho mất tình cảm”.
Nhưng đó chỉ là một đồng minh cảm tính.
Đồng minh cảm tính rất đẹp khi trời yên biển lặng, khi dự án còn trên giấy và mọi người cùng vẽ viễn cảnh tươi sáng. Nhưng khi sóng gió thực sự ập đến — khi công ty cạn tiền mặt, hoặc nghiệt ngã hơn, khi có một bên thứ ba xuất hiện với một lời đề nghị hấp dẫn gấp ba lần… thì sự “hợp vibe” ấy không giữ nổi một ai ở lại.
Khi ấy, người ta rời đi. Ta hụt hẫng, trách họ tráo trở, phụ bạc. Nhưng nếu bình tâm nhìn lại, người ta không hề xấu; người ta chỉ đang làm điều bản năng sinh tồn mách bảo: bảo vệ lợi ích cốt lõi của chính họ.
Lỗi lớn nhất nằm ở chỗ: Ta đã dùng sự rung động cảm tính để thay thế cho một cấu trúc lợi ích tương hỗ.
Một người bạn đồng hành đường dài chưa bao giờ được bảo đảm bởi những điểm tương đồng bề mặt.
Sự tương đồng về danh tính (Identity similarity) hoàn toàn khác với sự tương thích về cấu trúc lợi ích (Structural alignment).
Một liên minh bền vững không thể đứng vững trên câu nói: “Bởi vì chúng ta giống nhau, nên chúng ta sẽ sống chết vì nhau.” Nó chỉ tồn tại khi được xây dựng trên một nguyên lý sòng phẳng: Nếu bạn thành công, tôi được hưởng lợi; nếu bạn sụp đổ, tôi cũng gánh chịu tổn thất tương đương. Khi rủi ro và quyền lợi được đan cài chặt chẽ, người ta mới có lý do thực tế để ở lại bên nhau qua giông bão.
Những người từng trải thường rất kiệm lời khi nói về “tình nghĩa” ở vạch xuất phát. Họ không vội kết thân vì vài câu chuyện tâm đầu ý hợp. Họ dành thời gian kiểm tra lợi ích, thiết kế cơ chế bảo vệ lẫn nhau trước khi bắt tay bước vào một chặng đường dài.
Có một câu hỏi tự vấn tôi luôn tự đặt ra mỗi khi bắt đầu một mối quan hệ đồng hành:
Nếu ngày mai có một bên thứ ba xuất hiện với một đề nghị tốt hơn rất nhiều — liệu người đối diện có còn lý do xác đáng nào để đứng cạnh mình hay không?
Nếu câu trả lời là “không chắc”, hoặc bản thân tôi chỉ biết trông chờ vào tình cảm cá nhân của họ, thì tôi biết liên minh này đang đứng trên cát.
Lòng tốt giữa người với người luôn đáng quý. Nhưng đừng bao giờ nhầm lẫn một người bạn cùng tâm sự với một người có thể cùng bạn gánh vác rủi ro. Điểm chung bề mặt giúp ta bắt đầu một cuộc trò chuyện thú vị, nhưng chỉ có sự ràng buộc trách nhiệm và cấu trúc lợi ích sòng phẳng mới giữ được hai con người ở lại bên nhau khi thử thách bắt đầu.
Giữa cuộc đời này, có bao nhiêu người đang ở bên cạnh bạn vì họ thực sự gắn bó số phận với bạn — và có bao nhiêu người chỉ đơn giản là đang đi nhờ một đoạn đường râm mát?
Bớt Tối là chỗ mình chép lại những gì học được từ sách, từ chuyện xưa, từ cuộc sống. Không phải để dạy ai — chỉ để nhớ, và có ai đó cùng nghĩ với mình.


