Cù Lao Phố — hòn đảo đứng một mình

Nếu có dịp đi qua cầu Hiệp Hòa ở Biên Hòa ngày nay rồi nhìn xuống dòng sông Đồng Nai, bạn sẽ chỉ thấy một dải đất cù lao xanh ngắt màu cây trái. Một vùng quê bình dị, êm ả với những con đường làng rợp bóng mát, tiếng chuông cổ tự Đại Giác văng vẳng trong buổi chiều tà, và những người dân sống đời thong thả ven sông.
Thật khó mà tưởng tượng được rằng hơn ba trăm năm trước, chính mảnh đất cù lao nhỏ bé này từng là một đô thị cảng sầm uất bậc nhất phương Nam. Nơi đây từng mang một cái tên lừng lẫy trong các hải trình quốc tế: Nông Nại Đại Phố, hay còn gọi là Cù Lao Phố. Thuyền buôn từ Nhật Bản, Trung Hoa, Ấn Độ, Batavia cho đến Bồ Đào Nha vượt biển vào đây nhiều đến mức cột buồm san sát như rừng cây ven bờ.
Thế nhưng, toàn bộ sự thịnh vượng rực rỡ kéo dài gần một thế kỷ ấy đã bị xóa sổ sạch trơn khỏi mặt đất. Không còn lại một nền chợ, không còn một mái ngói thương gia, không còn một con đường đá hoa cương nào của thời hoàng kim.
Nó biến mất hoàn toàn. Và câu chuyện về sự diệt vong của Cù Lao Phố để lại một câu hỏi mà mỗi lần nghĩ lại, tôi đều thấy rùng mình: Vì sao một cộng đồng giàu có bậc nhất, văn minh bậc nhất, lại sụp đổ nhanh đến như vậy?
Người đặt viên gạch đầu tiên dựng nên Cù Lao Phố là Trần Thượng Xuyên — một tổng binh nhà Minh quê ở Quảng Đông.
Năm 1679, khi triều đình nhà Minh sụp đổ hoàn toàn trước vó ngựa Mãn Thanh, không chịu cạo đầu giốc bím quy phục triều đình mới, Trần Thượng Xuyên cùng tướng Dương Ngạn Địch quyết định dẫn hơn ba nghìn binh lính và thân quyến, trên năm mươi chiến thuyền lớn vượt biển chạy xuống phương Nam xin tị nạn nơi cửa biển Thuận An của chúa Nguyễn.
Đứng trước một đoàn quân tị nạn khổng lồ mang theo cả vũ khí và gia quyến, chúa Hiền Vương Nguyễn Phúc Tần đã đưa ra một nước cờ định mệnh: Thay vì dung chứa họ ở gần kinh đô Phú Xuân — nơi tiềm ẩn nhiều rủi ro chính trị — chúa Nguyễn đã khéo léo chỉ dụ cho họ tiến thẳng vào phương Nam xa xôi để khai phá những vùng đất hoang vu còn ngập mặn.
Trần Thượng Xuyên được giao cai quản vùng Bàn Lân (Biên Hòa ngày nay). Và tại đây, vị tướng lưu vong đã thể hiện một tầm nhìn quy hoạch phi thường.
Ông không chọn lập nghiệp sâu trong đất liền, cũng không chọn bãi biển trống trải. Ông nhìn thấy cù lao giữa dòng sông Đồng Nai như một trái tim kết nối: Nước sông sâu cho phép thuyền buôn viễn dương ngược dòng từ biển Đông vào neo đậu an toàn tránh bão, đồng thời lại là cửa ngõ đón nhận toàn bộ lâm thổ sản quý giá từ vùng cao nguyên phía Bắc đổ về.
Chỉ trong vòng vài thập kỷ, dưới bàn tay tổ chức tài ba của ông, mảnh đất cù lao hoang vu đầy muỗi dĩn và lau sậy đã biến thành một kỳ quan thương mại. Phố xá được quy hoạch ngăn nắp theo từng ngành hàng: khu buôn tơ lụa, khu gốm sứ, khu hương liệu, phố xưởng đóng thuyền, và những dãy nhà kho sừng sững dọc bờ sông. Hàng hóa tơ tằm, sáp ong, da hươu, ngà voi và gạo ngon nườm nượp xuất khẩu đi khắp thế giới. Cù Lao Phố giàu có đến mức người đương thời mô tả nhà cửa nơi đây đều lợp ngói lưu ly, đường đi lát đá xanh, đêm đêm đèn hoa rực rỡ soi bóng xuống dòng sông chẳng khác nào cảnh tượng phồn hoa đất Giang Nam.
Trần Thượng Xuyên đã làm được một điều kỳ tích: Từ hai bàn tay trắng của một kẻ mất nước, ông dựng nên một thiên đường phồn vinh trên đất khách.
Thế nhưng, ngay giữa đỉnh cao của sự thịnh vượng ấy, một hạt mầm bi kịch đã âm thầm nảy nở.
Điểm chết của Cù Lao Phố không nằm ở chỗ họ thiếu tiền, cũng không phải họ thiếu tài năng. Điểm chết của họ nằm ở chỗ: Họ là một cộng đồng quá đỗi khép kín.
Suốt gần một thế kỷ sinh sống và làm ăn trù phú trên đất Đàng Trong, cộng đồng người Hoa ở Cù Lao Phố gần như giữ nguyên vẹn một ốc đảo biệt lập. Họ duy trì phong tục “người Minh”, nói tiếng mẹ đẻ, buôn bán trong mạng lưới bang hội thân tộc, và giữ một khoảng cách vô hình nhưng rất rõ ràng với những xóm làng người Việt bản xứ chung quanh.
Họ không hề có ác ý, cũng không khinh thị ai. Chỉ đơn giản là vì họ đã quá đủ đầy.
Khi một cộng đồng đã quá giàu có, tự tổ chức được trường học, hội quán, bệnh xá và mạng lưới buôn bán toàn cầu, họ tự nhiên không còn động lực để mở rộng vòng tròn quan hệ ra bên ngoài. Họ sống êm đềm trong chiếc kén vàng ngọc của mình. Cù Lao Phố trù phú đến mức nó tưởng rằng mình không cần nương tựa vào bất kỳ ai khác trên cõi đời này nữa.
Và khi giông bão thời cuộc ập đến, sự khép kín ấy đã trở thành một bản án nghiệt ngã.
Năm 1776, ngọn lửa chiến tranh Tây Sơn bùng lên dữ dội và tràn vào Nam Bộ. Cù Lao Phố — hòn đảo nổi bồng bềnh giữa sông Đồng Nai với những kho tàng ngập tràn vàng bạc, tơ lụa và lúa gạo — lập tức trở thành mục tiêu béo bở nhất trong tầm mắt của những đạo quân khát khao chiến phí.
Trong giờ phút hiểm nguy, hòn đảo giàu có ấy hoàn toàn trơ trọi. Họ không có một lực lượng quân sự đủ mạnh để tự vệ, và cay đắng hơn, họ không có những đồng minh bản địa sâu rộng ở các làng xã xung quanh để chở che hay làm trung gian hòa giải. Họ đứng cô độc giữa dòng nước lớn.
Quân Tây Sơn tràn vào. Phố xá bị cướp bóc, lửa cháy rực trời suốt nhiều ngày đêm, những dãy nhà cổ và kho tàng tích cóp gần một trăm năm bị san phẳng thành tro tàn tro bụi. Cư dân sống sót phải bồng bế nhau tháo chạy trong hoảng loạn xuôi theo dòng sông về vùng Bến Nghé, để rồi từ đống tàn tích đau thương ấy, họ gầy dựng lại một khu phố mới mà ngày nay chúng ta gọi là Chợ Lớn.
Cù Lao Phố lừng lẫy một thời vĩnh viễn biến mất, trôi vào quên lãng như một giấc mộng phù hoa.
Câu chuyện lịch sử này để lại một dư vị xót xa và một bài học sâu sắc vượt thời gian:
Một cộng đồng giàu nhất vùng, tổ chức quy củ nhất vùng, văn minh hơn hẳn những vùng đất chung quanh — nhưng tất cả những điều ấy không cứu nổi họ. Trái lại, chính sự giàu có kết hợp với lối sống khép kín đã biến họ thành một mục tiêu nổi bật và dễ bị tổn thương nhất.
Cù Lao Phố không sụp đổ vì họ nghèo hay họ dốt. Họ sụp đổ vì họ chọn đứng một mình.
Tôi hay nghĩ về điều này khi soi chiếu vào cuộc sống thường nhật của mỗi chúng ta hôm nay.
Trong xã hội hiện đại, có rất nhiều người trong chúng ta đang vô tình xây dựng một “Cù Lao Phố” cho chính cuộc đời mình. Ta nỗ lực kiếm tiền, tích lũy tài sản, xây dựng một vòng tròn thật đẹp và ấm cúng: những người bạn cùng gu, cùng ngành nghề, cùng tầng lớp thu nhập, cùng quan điểm sống. Ta thấy vòng tròn ấy quá an toàn, quá tiện nghi, đến mức ta lười biếng mở lòng với những người khác biệt. Ta không còn thấy cần thiết phải kết nối với những người ở ngoài “vùng an toàn” của mình nữa.
Thế nhưng, sự an toàn thật sự của một đời người chưa bao giờ nằm ở việc chiếc kén của bạn dày dặn đến đâu hay tài khoản ngân hàng của bạn nhiều con số thế nào.
Sự an toàn dài hạn nằm ở việc: Bạn đã xây được bao nhiêu cây cầu nối từ hòn đảo của mình sang những vùng đất khác?
Và những cây cầu ấy phải được xây đắp một cách chân thành từ những ngày trời còn yên biển còn lặng — khi bạn chưa cần nhờ vả đến ai. Bởi vì một khi cơn bão lớn của số phận đã ập tới, mọi nỗ lực bắc cầu khi ấy đều đã trở nên quá muộn màng.
Cù Lao Phố năm xưa đã mất, nhưng Chợ Lớn ngày nay thì vẫn tồn tại và hòa mình sâu sắc vào nhịp thở của vùng đất phương Nam.
Có lẽ bài học mà tiền nhân để lại không phải là ta không được phép có một vòng tròn riêng hay phải đánh mất bản sắc của mình. Bài học là: Hãy khép kín vừa đủ để giữ gìn chiều sâu và giá trị cốt lõi, nhưng hãy mở lòng vừa đủ để không biến mình thành một hòn đảo cô độc giữa đại dương.
Ranh giới giữa việc “bảo vệ bản sắc” và “tự cô lập chính mình” mong manh lắm. Và không có một cuốn sách nào có thể vạch sẵn ranh giới ấy cho bạn, ngoài sự tỉnh thức và lòng khiêm nhường của chính bản thân.
Hôm nay, điều gì đang là “Cù Lao Phố” — là ốc đảo an toàn của riêng bạn? Và nếu một ngày kia giông bão thời cuộc ập đến, hòn đảo ấy có đủ những nhịp cầu để cứu bạn hay không?
Bớt Tối là chỗ mình chép lại những gì học được từ sách, từ chuyện xưa, từ cuộc sống. Không phải để dạy ai — chỉ để nhớ, và có ai đó cùng nghĩ với mình.


