Sống vô thức không tạo nghiệp — cũng không tạo ra cuộc đời

Sáng nay, trong lúc ngồi làm việc trước máy tính, tôi bỗng giật mình bắt gặp chính mình đang làm một chuỗi hành động hoàn toàn vô nghĩa:
Tay tôi bấm mở hòm thư điện tử, lướt nhanh qua vài tiêu đề, bấm mở một email quảng cáo, xóa nó đi, rồi mở một tab trình duyệt mới, gõ vào một trang tin tức, cuộn chuột xuống vài lần rồi lại đóng tab đó lại. Toàn bộ chuỗi hành vi ấy diễn ra trong vỏn vẹn chưa đầy hai mươi giây.
Và khi ngón tay tôi vừa định bấm sang một ứng dụng khác, tôi chợt khựng lại. Bàn tay tôi lơ lửng trên bàn phím.
Tôi tự hỏi mình một câu rất ngớ ngẩn: Mình vừa làm cái gì thế nhỉ? Tại sao mình lại mở những thứ đó ra?
Tôi hoàn toàn không nhớ. Không có bất kỳ một mục đích rõ ràng nào. Mắt tôi đã nhìn, các ngón tay tôi đã gõ, các tế bào thần kinh trong não tôi đã điều khiển từng cơ bắp — nhưng “tôi”, cái phần ý thức tỉnh táo và sống động nhất của một con người, dường như hoàn toàn vắng mặt trong hai mươi giây vừa rồi.
Tôi đã hành động như một cỗ máy sinh học được lập trình sẵn: tự động thức dậy, tự động pha cà phê, tự động mở máy tính, và tự động phản xạ với những kích thích ngẫu nhiên của thế giới xung quanh.
Khoảnh khắc đó làm tôi nhớ đến một cuốn sách đặc biệt mà tôi từng đọc đi đọc lại nhiều lần: cuốn Tổng Quan Về Nghiệp của cố Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ.
Trong tâm thức của số đông, “Nghiệp” (Karma) thường bị hiểu lầm như một thứ quyền lực siêu nhiên đầy màu sắc huyền bí, một bản án số phận định sẵn, hay một sự trừng phạt nặng nề giáng xuống từ một đấng tối cao nào đó.
Nhưng trong công trình học thuật uyên bác của mình, thầy Tuệ Sỹ đã kéo khái niệm Nghiệp trở về đúng vị trí nguyên bản, trong sáng và khoa học nhất của Phật giáo nguyên thủy.
Đức Phật từng đưa ra một định nghĩa cốt lõi làm nền tảng cho toàn bộ giáo lý về nhân quả: “Này các Tỳ-kheo, Ta tuyên bố rằng Tư chính là Nghiệp” (Cetanāhaṃ bhikkhave kammaṃ vadāmi).
Chữ “Tư” (Cetanā) trong tiếng Pāli mang một ý nghĩa rất rõ ràng: Đó là ý định, là chủ ý, là xung lực của ý chí, là sự định hướng có ý thức của tâm trí đằng sau mỗi hành động.
Nói một cách giản dị: Một hành động cơ bắp hay một lời nói chỉ thực sự trở thành “Nghiệp” khi nó được dẫn dắt bởi một ý thức chủ động. Nếu bạn đang bước đi trong đêm tối và vô tình giẫm phải một con côn trùng nhỏ mà mắt bạn không thấy, lòng bạn không hề có ý niệm muốn làm hại nó, thì hành vi ấy không cấu thành một nghiệp sát trọn vẹn, bởi vì nó hoàn toàn vắng bóng cetanā.
Và khi đọc đến đoạn phân tích ấy, một câu hỏi rất lớn bỗng bật lên trong đầu tôi:
Nếu Nghiệp bắt buộc phải có chủ ý mới được hình thành — vậy thì phần lớn thời gian chúng ta sống trôi dạt trong vô thức, làm việc theo quán tính, lướt điện thoại như một cái bóng… ta có đang tạo nghiệp hay không?
Câu trả lời của giáo lý, khi ngẫm kỹ lại, khiến lòng tôi chững lại một nhịp buốt lạnh:
Không. Sống vô thức không tạo nghiệp. Nhưng nó cũng không tạo ra cuộc đời của bạn.
Hãy thử nhìn lại một ngày bình thường của chính mình:
Bạn thức dậy, với tay tắt chuông báo thức rồi vô thức mở mạng xã hội lướt suốt một tiếng đồng hồ trên giường. Bạn ngồi vào bàn ăn bữa trưa, nhưng mắt dán chặt vào những đoạn video ngắn trên màn hình điện thoại, nhai và nuốt thức ăn như một phản xạ nuốt calo của dạ dày mà chẳng hề cảm nhận được hương vị của hạt cơm hay cọng rau. Bạn lái xe từ chỗ làm về nhà qua những con phố đông đúc, nhưng tâm trí thì trôi dạt về một cuộc họp vào sáng mai, để rồi khi xe đỗ vào cổng, bạn giật mình nhận ra mình không hề nhớ nổi mình đã đi qua những ngã tư nào.
Về mặt đồng hồ sinh học, bạn đã sống hai mươi tư tiếng. Về mặt dữ liệu, tim bạn vẫn đập, phổi bạn vẫn thở, bạn vẫn hoàn thành các đầu việc được giao. Bạn không làm điều gì độc ác, bạn không tạo ra những ác nghiệp tày trời.
Nhưng về mặt tồn tại thực sự — bạn hầu như không hề có mặt ở đó.
Một ngày ấy trôi qua mà không có bạn. Một tháng ấy trôi qua mà không có bạn. Và nếu cứ tiếp tục như thế, ba mươi năm hay năm mươi năm cuộc đời cũng sẽ vụt qua trước mắt như một cuốn phim tua nhanh, để lại một khoảng trống hoác đến rợn ngợp.
Trong cuốn sách, thầy Tuệ Sỹ có nhắc đến khái niệm Vô minh (Avidyā). Vô minh trong Phật pháp chưa bao giờ đồng nghĩa với sự ngu dốt hay thiếu học thức. Có những người học hàm học vị rất cao, nắm giữ những vị trí quyền lực lớn, nhưng vẫn chìm đắm trong vô minh.
Vô minh đơn giản là: Sống mà không biết mình đang sống.
Đó là trạng thái tâm trí bị thôi miên bởi những dòng suy tưởng miên man, bị giật dây bởi những phản xạ máy móc của thói quen cũ. Một con sò dưới đáy biển không có ý niệm về thời gian — nó chỉ tồn tại theo chu kỳ nước lên nước xuống. Khi con người sống hoàn toàn trong chế độ tự động hóa (auto-pilot), chúng ta cũng không khác gì con sò ấy: Không có ý thức chủ động, không có sự hiện diện thực sự, nên cũng chẳng có điều gì đáng giá được đọng lại trong tâm thức.
Trong dân gian có một câu nói rất quen thuộc: “Bồ Tát sợ nhân, chúng sanh sợ quả.”
Trước đây, tôi thường hiểu câu nói này theo cách thông thường: Người có trí tuệ thì biết sợ từ nguyên nhân, còn người bình thường thì đợi đến khi gánh chịu hậu quả mới biết sợ.
Nhưng khi đọc những dòng luận giải sâu sắc của thầy Tuệ Sỹ, tôi nhận ra câu nói ấy chứa đựng một bi kịch nhận thức sâu sắc hơn thế rất nhiều.
“Chúng sanh” — tức những người sống phần lớn cuộc đời trong vô thức — không phải là những kẻ ác độc bẩm sinh. Họ chỉ là những người đang mệt mỏi, đang vội vã, đang bị cuốn theo dòng xoáy cơm áo gạo tiền. Họ làm tổn thương người bạn đời không phải vì họ căm ghét, mà chỉ vì họ mệt mỏi buông ra một lời cộc cằn theo quán tính. Họ đánh mất sức khỏe không phải vì họ muốn tự hủy hoại, mà chỉ vì họ tiện tay ăn những món đồ ăn nhanh, tiện tay thức khuya lướt điện thoại mỗi đêm.
Họ không nhìn thấy những “hạt nhân” li ti mà mình đang gieo rắc mỗi ngày, bởi vì họ không có mặt trong từng khoảnh khắc ấy.
Để rồi mười năm, hai mươi năm sau, khi cái “Quả” trổ ra cay đắng — khi bệnh tật ập đến, khi hôn nhân đổ vỡ, khi con cái trở nên xa lạ, khi tâm hồn hoàn toàn kiệt quệ — họ mới bàng hoàng khóc lóc và ngửa mặt lên trời oán thán: “Tại sao số phận lại bất công với tôi? Tôi có làm điều gì ác độc đâu mà phải chịu cảnh này?”
Họ nói thật lòng. Họ thực sự không nhớ mình đã làm gì để tạo nên cơ sự ấy.
Bởi vì họ đã gieo những hạt mầm độc hại ấy trong những giấc ngủ chập chờn của sự vô thức.
Còn bậc trí thức — người “sợ nhân” — là người có khả năng nhìn thấy hành động của mình ngay từ khi nó mới chỉ là một tia chớp le lói của ý niệm. Họ nhìn thấy ngọn lửa trước khi nó kịp bén vào tấm rèm. Vì có sự tỉnh thức (cetanā), họ có quyền năng lựa chọn: chọn dừng lại, chọn mỉm cười thay vì nhăn mặt, chọn đặt điện thoại xuống để lắng nghe người đối diện, chọn ăn một bữa cơm trong sự trân trọng.
Họ không bị số phận vận hành. Họ là người chủ động dệt nên số phận của chính mình.
Nghiệp không phải là một cuốn sổ Nam Tào ghi chép công tội ở cõi vô hình.
Nghiệp, như cách thầy Tuệ Sỹ diễn giải, chính là dòng chảy liên tục của những lựa chọn có ý thức.
Khi bạn làm một việc với sự tỉnh thức trọn vẹn, dù hành động ấy mang lại kết quả thành công hay thất bại, thì nó vẫn là cuộc đời của bạn. Nó mang dấu ấn của linh hồn bạn, của ý chí tự do mà tạo hóa đã ban tặng cho con người. Bạn chịu trách nhiệm về nó, bạn học hỏi từ nó, và bạn trưởng thành từ nó.
Còn khi bạn sống trong vô thức — bấm nút, lướt màn hình, gật đầu, phản xạ, ăn, ngủ, già đi rồi chết — bạn gần như chưa từng thực sự bước vào cuộc đời này.
Điều bi kịch nhất của một kiếp người không phải là phạm phải những sai lầm. Sai lầm có thể sửa, vấp ngã có thể đứng lên.
Điều bi kịch nhất là sống xong một ngày, một năm, hay trọn vẹn một đời — rồi bàng hoàng nhận ra mình hầu như chưa bao giờ thực sự có mặt ở đó.
Từ sau buổi sáng giật mình bên bàn phím ấy, tôi bắt đầu tập cho mình một thói quen rất nhỏ: Khoảng dừng một giây.
Trước khi mở cánh cửa tủ lạnh — dừng lại một giây.
Trước khi đưa ngón tay chạm vào màn hình điện thoại — dừng lại một giây.
Trước khi thốt ra một câu nói khi cơn bực bội đang dâng lên — dừng lại một giây.
Một giây ấy ngắn ngủi như một cái chớp mắt, nhưng nó là ranh giới thiêng liêng nhất giữa một cỗ máy sinh học đang vận hành theo quán tính và một con người đang thực sự sống. Nó là khoảnh khắc ý thức giật lại tay lái từ bóng tối của sự vô minh.
Đủ để bạn tự hỏi mình: Mình sắp làm điều này để làm gì? Mình có thực sự muốn làm nó hay không?
Hôm nay, giữa dòng chảy hối hả này, có bao giờ bạn thử tự hỏi:
Một ngày hai mươi tư tiếng trôi qua — bạn thực sự “có mặt” trên cõi đời này được bao nhiêu giờ?
Bớt Tối là chỗ mình chép lại những gì học được từ sách, từ chuyện xưa, từ cuộc sống. Không phải để dạy ai — chỉ để nhớ, và có ai đó cùng nghĩ với mình.


