Được dân thờ, bị triều đình kết án

Một buổi trưa tháng Bảy, tôi đứng trước Lăng Ông Bà Chiểu — ngôi miếu cổ giữa lòng Sài Gòn, khói nhang nghi ngút giữa cái nóng chang chang. Tôi không biết nhiều về người đàn ông được thờ ở đây, chỉ tò mò vì mấy lần chạy xe ngang, thấy dòng người vào ra không ngớt. Một bà cụ bán nhang trước cổng nói: “Đây là Đức Thượng Công, ân nhân của dân Nam Bộ đó con.”
Tôi hỏi tên. Bà nói: Lê Văn Duyệt.
Tôi về tìm đọc. Và câu chuyện của ông làm tôi nghĩ mãi.
Lê Văn Duyệt là võ tướng số một của triều Nguyễn Gia Long, từng lập đại công trong hải chiến Thị Nại 1801. Hai lần giữ chức Tổng trấn Gia Định Thành — cai quản cả năm trấn Nam Bộ, với quyền “tiền trảm hậu tấu”: chém trước, tâu sau. Vua Gia Long tin đến mức giao hẳn cả vùng đất phía Nam cho ông tự quyết.
Nhưng điều người đời sau nhớ đến ông không phải chiến công. Mà là cách ông cai trị.
Dưới tay Lê Văn Duyệt, Gia Định Thành trở thành trung tâm kinh tế sôi động nhất thời bấy giờ. Ông cho đào kênh Vĩnh Tế, mở cảng cho tàu phương Tây cập bến, dung dưỡng đạo Kitô, khuyến khích lưu dân khai hoang. Ông cai trị bằng tư duy mở — thứ tư duy mà triều đình Huế, với chính sách ngày càng khép kín của Minh Mạng, không thể chấp nhận nổi.
Người dân thương ông. Họ gọi ông là Đức Thượng Công, lập đền thờ ngay khi ông còn sống.
Nhưng cái “mở” của ông không chỉ dừng ở kênh rạch và thương cảng. Ông còn che chở cho các giáo sĩ và giáo dân Kitô giáo — trong khi ở Huế, Minh Mạng ngày càng nhìn tôn giáo này bằng ánh mắt nghi kỵ, coi nó là cánh cửa để phương Tây len vào. Đây không phải khác biệt gu quản trị vô thưởng vô phạt. Đó là hai cách nhìn thế giới đối chọi nhau ngay giữa lòng một triều đại: một bên tin rằng cởi mở là con đường sống, một bên tin rằng khép kín là cách duy nhất để giữ giang sơn không bị xâm thực.
Năm 1832, Lê Văn Duyệt mất, thọ 68 tuổi, tại chính nơi ông đã dành phần lớn cuộc đời để xây dựng.
Một năm sau, Minh Mạng ra lệnh truy tố ông. San bằng mộ phần. Tịch thu gia sản. Xóa sổ mọi công trạng ghi trong sử sách triều đình.
Tôi đọc đến đây thì dừng lại ở một câu hỏi khác: tại sao triều đình chờ được đến lúc ông mất mới ra tay?
Suốt hai lần làm Tổng trấn, quyền “tiền trảm hậu tấu” của Lê Văn Duyệt lớn đến mức gần như một ông vua con ở Nam Kỳ. Nhưng quyền đó không nằm trong một thể chế nào cả — nó nằm trong lòng tin cá nhân mà Gia Long dành cho ông. Không luật lệ nào ràng buộc nó, cũng không luật lệ nào bảo vệ nó. Khi người trao quyền (Gia Long) mất và người kế vị (Minh Mạng) không chia sẻ cùng một niềm tin, tất cả những gì Lê Văn Duyệt xây — cả bộ máy cởi mở ở Gia Định — chỉ còn đứng vững nhờ chính sinh mạng và uy danh của ông. Ông mất, thứ duy nhất giữ toàn bộ hệ thống đó cũng mất theo. Triều đình không cần lật đổ một thể chế, vì chưa từng có thể chế nào ngoài một con người.
Đó là điều tôi thấy đáng sợ hơn nhiều so với chuyện “ông không vừa khuôn”. Ông xây dựng cả một vùng đất trù phú, nhưng lại không xây được thứ có thể sống sót sau khi ông không còn nữa.
Có những thứ chỉ người trực tiếp hưởng lợi mới thấy rõ. Người dân Nam Bộ thấy con kênh dẫn nước, thấy thương thuyền cập bến. Còn triều đình, ở xa, nhìn một vùng đất giàu lên theo một hướng họ không kiểm soát và không tin tưởng — với họ, sự giàu có đó không phải thành tựu, mà là rủi ro.
Tôi nghĩ về điều này khi nhìn lại các dự án mình từng làm, hoặc từng thấy người khác làm. Có những thứ vận hành trơn tru không phải vì hệ thống tốt, mà vì có một người đủ uy tín đang gánh nó trên vai. Nhìn thì ổn. Nhưng ổn kiểu đó rất mong manh — chỉ cần người đó rời đi, hoặc mất đi sự tin tưởng của người nắm quyền cao hơn, toàn bộ thành quả có thể sụp trong một năm, như đã xảy ra với Gia Định Thành.
Không phải ngẫu nhiên mà sau khi Lê Văn Duyệt bị kết tội, con nuôi ông — Lê Văn Khôi — nổi dậy, cuộc khởi nghĩa kéo dài ba năm khiến cả Nam Kỳ chìm trong binh lửa, và sau này còn trở thành một phần cái cớ để Minh Mạng siết chặt hơn nữa với đạo Kitô. Một quyết định trừng phạt quá tay, nhắm vào một người đã chết và không còn có thể tự biện hộ, đã châm ngòi cho hậu quả kéo dài hơn cả cuộc đời ông.
Đến thời Thiệu Trị, triều đình mới minh oan. Nhưng vết sẹo — cả trên tấm mộ từng bị san bằng, lẫn trong cách sử sách triều đình từng cố tình viết lại ông — thì không xóa được nữa.
Tôi đứng trước Lăng Ông Bà Chiểu, nhìn dòng người vẫn vào ra không ngớt gần hai trăm năm sau. Hóa ra câu hỏi không phải là “liệu người ta có còn nhớ ông không” — dân đã trả lời câu đó từ lâu, bằng chính những nén nhang này. Câu hỏi thật sự là: ông đã cho đi cả đời để xây một vùng đất trù phú, vậy sao lại không để lại được gì đủ vững để tự đứng, khi ông không còn ở đó nữa?


