Lịch sử

Có những thứ không thể thắng bằng cách cố gắng thêm

20/10/202610 phút đọc
Có những thứ không thể thắng bằng cách cố gắng thêm

Người miền Trung xưa có một câu ca dao truyền miệng vừa kiêu hãnh vừa ngậm ngùi:

“Khôn ngoan qua được Thanh Hà,
Dẫu rằng có cánh khó qua Lũy Thầy.”

Thanh Hà là tên khác của sông Gianh — con sông chia đôi Đàng Ngoài và Đàng Trong thuở ấy; còn Lũy Thầy là hệ thống thành lũy bằng đất chạy dài trên dải đất hẹp Quảng Bình. Ý câu ca dao: người khôn ngoan có thể vượt được sông Gianh, nhưng đến Lũy Thầy thì có cánh cũng khó qua. Trong gần nửa thế kỷ nội chiến Trịnh - Nguyễn thế kỷ mười bảy, biết bao chiến binh Đàng Ngoài đã ngã xuống trước bức tường đất ấy.

Nhưng khi đọc lại những trang sử thời kỳ đó, điều khiến mình dừng lại suy ngẫm nhiều nhất không phải là sự kiên cố của một công trình quân sự. Điều ám ảnh nhất là tâm thế của hai cha con chúa Trịnh — Trịnh Tráng và Trịnh Tạc — khi cùng đối diện với một chướng ngại vật:

Người cha phát động bốn cuộc nam chinh suốt hơn hai mươi năm (1627–1648), ba lần sau đều đâm vào cùng một hệ thống lũy đất, nhưng cách tiếp cận cơ bản hầu như không đổi.

Người con kế vị thử thêm hai lần nữa (1661–1662, rồi 1672). Sau thất bại ở trận ác liệt nhất năm 1672, ông quyết định dừng lại.

Khoảng cách giữa người cứ lặp lại một cách đánh và người biết dừng lại, thực chất không phải là chuyện tài ba thao lược. Đó là câu chuyện về khả năng nhận diện một vấn đề thuộc về cấu trúc, và dũng khí của một con người khi biết thế nào là “đủ”.


Để hiểu vì sao Lũy Thầy trở thành nỗi ám ảnh kinh hoàng của quân Trịnh, ta phải nhìn vào bản chất của công trình này.

Năm 1625, Đào Duy Từ ôm nỗi uất ức rời bỏ Đàng Ngoài vào Nam vì bị cấm thi cử do xuất thân gia đình xướng ca. Vào đến Đàng Trong, chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên nhìn thấu tài năng xuất chúng của ông, lập tức trọng dụng và giao toàn quyền mưu lược.

Để bảo vệ Đàng Trong trước sức ép nghìn cân từ phương Bắc, Đào Duy Từ đã thiết kế hệ thống phòng thủ Lũy Thầy tại Quảng Bình.

Đó là nơi eo đất hẹp nhất miền Trung: Phía tây là rặng Trường Sơn trùng điệp, phía đông là biển Đông sóng dữ, ở giữa là dải bình nguyên bị chắn ngang bởi dòng Nhật Lệ. Đào Duy Từ cho đắp những bức lũy đất kiên cố, kết hợp hào, cọc và hỏa lực đại bác, khóa chặt hoàn toàn con đường tiến quân trên bộ từ Bắc vào Nam.

Lũy Thầy không đơn thuần là một bờ tường đất. Nó là một rào cản mang tính cấu trúc tuyệt đối.

Quân Trịnh không thể đi đường vòng vì núi cao rừng rậm nghẽn lối; không thể đánh bọc sườn từ biển vì thủy quân Đàng Trong rất thiện chiến, làm chủ hoàn toàn các cửa lạch. Bất kỳ đội quân nào muốn vượt qua đều chỉ có duy nhất một lựa chọn: lao thẳng vào họng súng và mưa tên trên mặt lũy.

Một cái bẫy hoàn hảo đã giăng sẵn. Và người đầu tiên bước vào đó chính là chúa Trịnh Tráng.


Trịnh Tráng không phải kẻ bất tài. Ngược lại, ông là nhà cai trị tài ba bậc nhất của dòng họ Trịnh.

Cầm quyền Đàng Ngoài ba mươi tư năm (1623–1657), ông giữ vững bờ cõi phương Bắc, củng cố hành chính, phát triển kinh tế ổn định, dẹp yên bạo loạn và giữ cho Đàng Ngoài ổn định. Về năng lực quản trị một vùng đất rộng lớn, ông là người xuất sắc.

Thế nhưng, chính sự thành công trên bàn cờ chính trị Đàng Ngoài đã tạo nên điểm mù chết người trong tư duy của ông: Nỗi ám ảnh khôn nguôi về việc phải quy phục họ Nguyễn bằng vũ lực.

Năm 1627, Trịnh Tráng mượn danh vua Lê phát động cuộc nam chinh lần thứ nhất. Họ Nguyễn từ chối ra chầu, chiến tranh bùng nổ. Quân Trịnh bị chặn đứng bên bờ sông Gianh.

Thất bại đó thôi thúc Đào Duy Từ hoàn thành Lũy Thầy vào năm 1631. Và từ đây, chuỗi bi kịch lặp lại bắt đầu:

Năm 1633, Trịnh Tráng tấn công lần thứ hai. Quân Trịnh kéo đến cửa Nhật Lệ, bị quân chúa Nguyễn đánh bại và phải bỏ cả xe pháo mà chạy.

Năm 1643, ông mở cuộc tiến công lần thứ ba, lần này có cả đại bác và tàu chiến của người Hà Lan hỗ trợ, nhưng quân Trịnh vẫn không vượt qua được phòng tuyến, rồi lại ngậm ngùi rút lui.

Đến năm 1648 là cuộc tấn công lần thứ tư. Tướng Lê Văn Hiểu cầm quân đánh vào lũy Trường Dục, bị thế tử Nguyễn Phúc Tần cùng quân cứu viện đánh tan; theo sử chép, ba tướng cao cấp và khoảng ba nghìn quân Đàng Ngoài bị bắt làm tù binh.

Bốn lần xuất quân trong hơn hai mươi năm. Cùng một đối thủ, ba lần liên tiếp đâm vào cùng một hệ thống lũy, và cùng một kết cục cay đắng.

Điều đáng nói không phải việc Trịnh Tráng thua, mà là sau lần thứ hai, thứ ba, cách tiếp cận cơ bản của ông hầu như không đổi. Vẫn là dồn quân đánh thẳng vào lũy đất; có thêm đại bác, thêm tàu chiến, nhưng vẫn là ảo tưởng rằng quân số đông hơn và sự chuẩn bị kỹ hơn sẽ san phẳng được chướng ngại vật.

Trịnh Tráng đã rơi vào cái bẫy tâm lý kinh điển: Khi một kế hoạch thất bại, ta thường cho rằng do mình “chưa nỗ lực đủ”, mà không chịu nhìn nhận rằng bản thân phương pháp đó đã sai ngay từ nền tảng cấu trúc.

Giỏi quản trị nội bộ không tự động biến một người thành nhà chiến lược sáng suốt. Hai năng lực ấy hoàn toàn khác nhau. Và Trịnh Tráng đã dùng sinh mạng của rất nhiều binh lính để trả giá cho điểm mù của chính mình.


Năm 1657, Trịnh Tráng qua đời. Con trai ông là Trịnh Tạc lên kế vị, thừa hưởng một Đàng Ngoài ổn định nhưng kèm theo một di sản chiến tranh bế tắc và món nợ danh dự chưa trả của dòng họ.

Trịnh Tạc không dừng ngay. Cuộc tấn công 1661–1662 của ông, do Trịnh Căn chỉ huy, tiến được qua sông Gianh nhưng vẫn bị đánh lui. Sau đó ông dành thêm nhiều năm, trong đó có việc dẹp nốt họ Mạc ở Cao Bằng (1667), rồi mới dồn lực trở lại phía Nam.

Năm 1672, Trịnh Tạc mở một cuộc tấn công lớn, thường được mô tả là ác liệt nhất trong bốn mươi lăm năm nội chiến Trịnh - Nguyễn.

Chúa Trịnh Tạc đóng đại bản doanh ở Bắc Bố Chính, giao con trai Trịnh Căn làm nguyên soái; Trịnh Căn chỉ huy thủy binh, Lê Thì Hiến chỉ huy bộ binh. Quân Trịnh kéo vào vây hãm Lũy Trấn Ninh (Lũy Thầy), nhiều lần suýt hạ được lũy. Họ dồn hết sức để đập vỡ bức tường đất ấy.

Thế nhưng, Lũy Thầy — mới bốn mươi mốt năm tuổi, do Nguyễn Hữu Hiệp làm chủ tướng cùng lão tướng Nguyễn Hữu Dật và Nguyễn Mỹ Đức chống giữ — vẫn đứng vững. Mọi nỗ lực công thành đều bị bẻ gãy. Trịnh Căn lại ngã bệnh vào mùa đông, quân Trịnh kiệt sức, và trước mặt họ, bức tường đất vẫn như một vách núi không thể vượt qua.

Trịnh Tạc buộc phải hạ lệnh rút quân về Bắc Bố Chính, phía bắc sông Gianh.

Nhưng điều làm nên sự khác biệt của Trịnh Tạc nằm ở hành động của ông ngay sau khi rút quân.

Từ sau năm 1672, hai bên không còn giao chiến thêm lần nào nữa.

Sử sách ghi hai bên đình chiến, lấy sông Gianh làm giới tuyến (không rõ có văn bản hiệp ước chính thức hay chỉ là thỏa thuận giữa hai bên). Điều chắc chắn là chúa Trịnh không còn đem quân vào Nam. Ông chấp nhận một sự thật lịch sử nghiệt ngã: Đàng Ngoài không thể nuốt trọn Đàng Trong bằng vũ lực, và Lũy Thầy là giới hạn tối thượng của sức mạnh quân sự.

Sự đình chiến ấy biến dòng sông Gianh thành ranh giới giữa hai miền, mở ra hơn một thế kỷ không có đại chiến (1672–1774). Trăm họ có được hơn một trăm năm ngơi nghỉ sau gần nửa thế kỷ bom đạn. Đàng Trong có thêm thời gian dồn tâm lực mở cõi về phương Nam, góp phần định hình nên dải đất hình chữ S hôm nay.


Nhìn lại lịch sử, mình thấy sự tương phản giữa Trịnh Tráng và Trịnh Tạc là một bài học sâu sắc.

Xã hội chúng ta thường dễ dàng ca ngợi những người “không bao giờ bỏ cuộc”. Nhưng có một ranh giới rất mỏng manh giữa kiên trì và cố chấp:

Kiên trì là giữ vững mục tiêu nhưng không ngừng linh hoạt thay đổi phương pháp khi thấy sai.
Cố chấp là lặp đi lặp lại một phương pháp cũ rích đã thất bại nhiều lần, nhưng lại kỳ vọng một kết quả khác.

Trịnh Tráng mất bốn lần xuất chinh, hơn hai mươi năm, mà vẫn không chịu nhìn lại cách đánh của mình.

Còn Trịnh Tạc, sau thêm hai lần thử nữa, đã nhìn thấu cấu trúc của cuộc chơi. Ông nhận ra rằng: Có những bức tường không thể phá vỡ bằng cách đổ thêm máu. Có những vấn đề mà câu trả lời không nằm ở việc “cố gắng nhiều hơn”, mà nằm ở chỗ dám thừa nhận thất bại và dừng lại.

Dám bắt đầu một cuộc chiến là dũng cảm. Nhưng dám chấm dứt một cuộc chiến phi lý mà tiền nhân để lại, dám từ bỏ một chấp niệm truyền đời để đổi lấy sự sống cho muôn dân — đó mới là bản lĩnh thực sự của một người lãnh đạo.

Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có những “Lũy Thầy” vô hình của riêng mình.

Đó có thể là một công việc đã vắt kiệt sinh lực nhưng bạn vẫn cố làm tiếp chỉ vì tiếc công sức nhiều năm qua.
Đó có thể là một mối quan hệ đã đổ vỡ tận gốc rễ, nhưng bạn vẫn cố níu giữ bằng cùng một kiểu tranh cãi vốn chưa từng mang lại bình an.
Đó có thể là một kế hoạch sai lầm ngay từ mô hình, nhưng bạn cứ tiếp tục đổ thêm tiền và hy vọng lần sau sẽ khá hơn.

Những lúc ấy, ta rất dễ tự lừa dối mình bằng hai chữ “kiên trì”. Ta nghĩ rằng chỉ cần cố thêm chút nữa, kết quả sẽ đổi khác. Nhưng sự thật là: Bạn không thể sửa chữa một sai lầm về mặt cấu trúc bằng việc gia tăng nỗ lực cá nhân.

Câu hỏi lớn nhất trước mỗi bức tường đất của số phận không phải là: “Làm sao để đập tan nó bằng mọi giá?”.

Mà là: Bạn sẽ mất bao nhiêu lần kiệt cùng như Trịnh Tráng để nhận ra đó là một ngõ cụt — hay bạn sẽ có đủ sự tỉnh táo và dũng khí như Trịnh Tạc, để biết khi nào là “ĐỦ” và nhẹ nhàng dừng lại?


Bớt Tối là chỗ mình chép lại những gì học được từ sách, từ chuyện xưa, từ cuộc sống. Không phải để dạy ai — chỉ để nhớ, và có ai đó cùng nghĩ với mình.

Thấy hay thì chia sẻ: Facebook

Đọc tiếp: Lịch sử